越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tỷ lệ trúng tuyển” (1)
tỷ lệ trúng tuyển
英语
名Admission rate
Tỷ lệ trúng tuyển vào MIT là 4,6%.
The admission rate to MIT is 4.6%.
相关词“tỷ lệ trúng tuyển” (0)
未找到相关词。
短语“tỷ lệ trúng tuyển” (1)
Tỷ lệ trúng tuyển vào MIT là 4,6%.
The admission rate to MIT is 4.6%.
